thượng tằng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng lớp cao trong xã hội: "thượng tằng" chỉ nhóm người thuộc tầng lớp trên, có địa vị, quyền lực hoặc giàu có, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị - xã hội.
- Phần trên cùng của một cấu trúc: (địa phương, ít dùng) "thượng tằng" cũng có thể chỉ phần trên cùng của một vật, tương tự "thượng tầng".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giới thượng tằng thường có ảnh hưởng lớn đến các quyết định quốc gia. (Tầng lớp cao trong xã hội thường có ảnh hưởng mạnh đến quyết sách đất nước.)
- Cuộc sống của tầng lớp thượng tằng khác xa so với người dân lao động. (Đời sống của nhóm người có địa vị cao khác biệt nhiều so với người bình thường.)
- Phần thượng tằng của ngôi nhà đã bị hư hại sau cơn bão. (Phần trên cùng của ngôi nhà đã bị hỏng sau bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thượng tằng xã hội": tầng lớp lãnh đạo hoặc tinh hoa trong xã hội.
- Thượng tằng xã hội cần lắng nghe tiếng nói của quần chúng. (Những người ở vị trí cao cần chú ý đến ý kiến của người dân.)
"mâu thuẫn thượng tằng": xung đột trong nội bộ giới lãnh đạo.
- Mâu thuẫn thượng tằng đã làm suy yếu chính quyền. (Xung đột giữa những người lãnh đạo đã làm chính quyền yếu đi.)
Biến thể và từ gần giống
Thượng tầng (danh từ): tầng trên, tầng cao nhất (thường chỉ kiến trúc hoặc cấu trúc).
- Thượng tầng của tòa nhà có hồ bơi. (Tầng trên cùng của tòa nhà có hồ bơi.)
Hạ tằng (danh từ): tầng lớp thấp trong xã hội — trái nghĩa của thượng tằng.
- Hạ tằng xã hội thường chịu nhiều thiệt thòi. (Tầng lớp thấp trong xã hội thường gặp nhiều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Tầng lớp trên: nhóm người có địa vị cao.
- Giới thượng lưu: tầng lớp giàu có, quyền quý.
- Giới tinh hoa: nhóm người xuất sắc, có ảnh hưởng.
Thành ngữ liên quan
- Thượng tằng kiến trúc: cấu trúc bề mặt, phần nổi (thường dùng trong kinh tế chính trị, chỉ các quan hệ xã hội và ý thức hệ).
- Thượng tằng kiến trúc phản ánh cơ sở hạ tầng của xã hội. (Phần ý thức hệ và thể chế phản ánh nền tảng kinh tế của xã hội.)